Bão Lala Bản đồ đường đi lịch sử

Đã Tan

Giờ địa phương · Hoạt động từ 13/08/2026 05:00 GMT-10 đến 27/08/2026 21:00 GMT-12

Loading live hurricane tracking map...
Bản đồ theo dõi bão thời gian thực
📊

Phân tích dân số và cơ sở hạ tầng bị ảnh hưởng

Phân tích khu vực có nguy cơ bị ảnh hưởng dựa trên phạm vi gió bão.

Radius: ~600 km
👥 Dân số dự kiến bị ảnh hưởng
13.84Mpeople
🏥 Bệnh viện và cơ sở y tế
252facilities
🏕️ Điểm sơ tán và nơi trú ẩn khẩn cấp
769centers
🏫 Trường học và cơ sở hạ tầng công cộng
1846buildings

Thông Tin Cơ Bản

Phân Loại Cao Nhất

Áp Thấp Nhiệt Đới

Áp Suất Tối Thiểu

947 hPa

Tốc Độ Gió Tối Đa

212 km/h

Khu Vực

Đông Thái Bình Dương

Sự Kiện Quan Trọng

Hình Thành

13/08/2026 05:00 GMT-10

15.2°N, 145.5°W

Tan

27/08/2026 21:00 GMT-12

38.2°N, 179.4°W

Các câu hỏi thường gặp về Lala

Không, Lala đã tan rã (hoặc chuyển thành xoáy thuận ngoại nhiệt đới) vào 2026-08-28T09:00:00.000Z và hiện không còn hoạt động.
Lala hình thành vào 2026-08-13T15:00:00.000Z và suy yếu hoàn toàn vào 2026-08-28T09:00:00.000Z, đạt cường độ đỉnh điểm là Áp Thấp Nhiệt Đới.

Các Cột Mốc Khí Tượng Trọng Yếu

Tổng hợp từ các bản tin chính thức (NCHMF, JMA, JTWC, CMA). Được cấp phép cho nghiên cứu phi thương mại và giáo dục.

🌀

Hình Thành & Phân Loại Ban Đầu

Bão Nhiệt Đới
📅 13/08/2026 15:00 (13/08/2026 05:00 13/8/2026)🌐 15.2°N, 145.5°W🏛️ Official
Tốc Độ Gió65 km/h (35 kt)
Áp Suất1001 hPa
⚡

Nâng Cấp Lên Bão Nhiệt Đới (Đặt Tên)

Bão Nhiệt Đới
📅 13/08/2026 21:00 (13/08/2026 11:00 13/8/2026)🌐 15.4°N, 146.2°W🏛️ Official
Tốc Độ Gió72 km/h (39 kt)
Áp Suất1000 hPa
🏆

Cường Độ Cực Đại Suốt Vòng Đời (LMI)

Áp Thấp Nhiệt Đới
📅 19/08/2026 09:00 (18/08/2026 23:00 18/8/2026)🌐 20.9°N, 169.7°W🏛️ Official
Tốc Độ Gió212 km/h (114 kt)
Áp Suất947 hPa
📉 Sụt giảm áp suất-54 hPa
🌫️

Thông Báo Cuối Cùng / Tan

Áp Thấp Nhiệt Đới
📅 28/08/2026 09:00 (27/08/2026 21:00 27/8/2026)🌐 38.2°N, 179.4°W🏛️ Official
Tốc Độ Gió65 km/h (35 kt)
Áp Suất1003 hPa

💾Xuất Dữ Liệu Thực Nghiệm Best-Track Nghiên Cứu

⚪ Kho lưu trữ chính thức đã hoàn tất

Dữ liệu khí tượng chuẩn hóa sẵn sàng cho Excel, Python Pandas hoặc GIS, kèm chứng nhận trích dẫn học thuật và đối chiếu đa cơ quan.

Báo Cáo Hồi Cứu Khí Tượng & Phân Tích Thiên Tai

Bão Lala cấp 4: 1,3 nghìn tỷ gallon nước, 180.000 hộ mất điện

Khi hoàn lưu của Lala lướt qua phía nam quần đảo Hawaii, mưa lớn và gió mạnh đã làm ngập đường sá, phá hỏng nhà cửa, cô lập cộng đồng và khiến hơn 180.000 khách hàng mất điện. Trước đó, Lala đã tăng cường thành bão cấp 4, với cường độ cực đại 115 kt, tương đương khoảng 213 km/giờ, và áp suất trung tâm thấp nhất 947 mb. Đây là bão lớn đầu tiên của năm 2026 tại lưu vực Trung Thái Bình Dương, đồng thời mang tới Hawaii khoảng 1,3 nghìn tỷ gallon nước, tương đương gần 1,9 triệu hồ bơi Olympic. Sau khi rời quần đảo, Lala tiếp tục di chuyển trên khu vực trung tâm Thái Bình Dương, suy yếu dần và đến ngày 28/8 trở thành xoáy thuận hậu nhiệt đới tại 38,2°B, 179,4°T.

University of Hawaii

Hình thành và tăng cường: Lala trở thành bão lớn đầu tiên của mùa

Lala bắt đầu được theo dõi khi còn là một hệ thống nhiệt đới chưa có cấu trúc hoàn chỉnh. Trong giai đoạn đầu, đối lưu sâu phân bố không đều quanh tâm và hoàn lưu có sự bất đối xứng rõ rệt. Dữ liệu từ máy bay săn bão, ảnh vệ tinh và thiết bị đo gió bề mặt cho thấy phần phía bắc của hoàn lưu có hoạt động đối lưu mạnh hơn, trong khi phía nam vẫn tương đối yếu. Ngày 13/8, khi Lala còn là bão nhiệt đới, máy bay trinh sát ghi nhận gió ở tầng bay 850 mb đạt khoảng 55 kt; dữ liệu tán xạ kế trên vệ tinh cũng giúp xác định phạm vi gió mạnh và hình thái bất đối xứng của hệ thống.

Đến ngày 15/8, cấu trúc của Lala thay đổi nhanh. Ảnh vệ tinh bắt đầu cho thấy một mắt bão méo nhưng có thể nhận diện được, trong khi radar từ khu vực South Point trên Big Island ghi nhận những vùng gió khoảng 70 kt ở độ cao từ 8.000 đến 10.000 feet về phía đông bắc tâm. Cơ quan khí tượng Trung Thái Bình Dương nâng Lala lên cấp bão vào sáng cùng ngày, với cường độ ban đầu 65 kt.

Tại thời điểm này, Lala đã tiến gần Big Island nhưng chưa phải là hệ thống mạnh nhất của vòng đời. Điều đáng chú ý là phần lớn quá trình tăng cường mạnh diễn ra sau khi tâm bão đi qua khu vực chịu tác động trực tiếp của Hawaii. Điều đó giải thích vì sao một hệ thống có lúc gây mưa lũ nghiêm trọng trên quần đảo nhưng sau đó vẫn tiếp tục mạnh lên trên biển.

Ngày 18/8, ảnh vệ tinh cho thấy một bước chuyển rõ rệt. Đỉnh mây rất lạnh bao quanh một mắt bão ấm, rõ và gần đối xứng. Các ước tính cường độ chủ quan từ cơ quan khí tượng Honolulu và Trung tâm Cảnh báo Bão Liên hợp dao động từ 90 đến 102 kt, trong khi một số phương pháp đánh giá khách quan cho kết quả cao hơn, từ 94 đến 119 kt. Dựa trên xu hướng vệ tinh và sự tăng nhanh của các chỉ số cường độ, bản tin lúc 17 giờ HST nâng cường độ ban đầu lên 110 kt và xác định Lala là bão lớn đầu tiên của năm tại lưu vực Trung Thái Bình Dương.

Chỉ vài giờ sau, Lala đạt cấp 4. Bản tin lúc 23 giờ ngày 18/8 xác định tâm bão ở khoảng 20,9°B, 169,7°T, cách Maro Reef khoảng 495 km về phía nam và Lisianski Island khoảng 725 km về phía đông nam. Gió duy trì tối đa được xác định ở mức 130 dặm/giờ, tương đương khoảng 215 km/giờ, còn áp suất trung tâm giảm xuống 947 mb.
National Weather Service

Trong hồ sơ hồi cứu, con số cường độ cực đại cần được thống nhất ở 115 kt. Một số bản tin nghiệp vụ tại thời điểm phát hành sử dụng 110 kt làm cường độ ban đầu, nhưng các ước tính Dvorak và dữ liệu theo dõi sau đó cho thấy Lala đã đạt 115 kt. Bản tin ngày 18/8 ghi nhận nhiều ước tính cường độ ở quanh 115 kt, trong khi bản tin ngày 19/8 tiếp tục có ước tính chủ quan 115 kt từ Dvorak.

Sự khác nhau giữa cường độ tại từng bản tin và cường độ cực đại trong hồ sơ cuối cùng là vấn đề thường gặp khi đánh giá một xoáy thuận nhiệt đới đang mạnh lên nhanh. Cường độ thời gian thực phải được xác định từ những dữ liệu sẵn có tại thời điểm phát hành; hồ sơ hồi cứu có thể được điều chỉnh sau khi toàn bộ quan trắc được tập hợp. Vì vậy, việc sử dụng 115 kt cho cực đại của Lala không mâu thuẫn với việc một bản tin trước đó ghi 110 kt.

Đến chiều 19/8, Lala vẫn được xác định là một bão lớn. Ảnh vệ tinh bắt đầu cho thấy mắt bão bị mây tầng cao che một phần và nhiệt độ đỉnh mây quanh tâm ấm hơn. Một ảnh vi sóng AMSR-2 trước đó còn cho thấy các cấu trúc mắt đồng tâm, dấu hiệu cho thấy Lala có thể đã trải qua một chu kỳ thay thế thành mắt bão. Quá trình này thường làm thay đổi phân bố gió quanh tâm và có thể khiến cường độ giảm ngay cả khi hoàn lưu lớn vẫn còn rất mạnh.

Đường đi của Lala cũng thay đổi theo cấu trúc khí quyển quy mô lớn. Ban đầu, một sống áp cao tầng trung nằm phía bắc giữ hệ thống đi theo hướng tây-tây bắc đến tây bắc. Sau đó, một rãnh thấp tầng trung và tầng cao tiến từ phía bắc làm suy yếu sống áp cao, khiến Lala chuyển dần về hướng bắc. Khi hệ thống tiến về vùng biển phía tây bắc Hawaii, dòng dẫn ở tầng trung và tầng cao tiếp tục chi phối quỹ đạo.

Như vậy, giai đoạn quan trọng nhất về cường độ của Lala diễn ra trên biển. Hệ thống từ một xoáy thuận có cấu trúc còn bất đối xứng đã nhanh chóng hình thành mắt bão, đạt cấp 4 với 115 kt và 947 mb, rồi bắt đầu suy yếu sau khi hoàn lưu thay đổi và môi trường xung quanh trở nên kém thuận lợi hơn.

Lướt qua Hawaii: Mưa lớn biến bão yếu hơn thành thảm họa lũ

Khi Lala tiếp cận Big Island, cường độ của nó đã thấp hơn đáng kể so với đỉnh cấp 4 ngoài khơi. Bản tin lúc 23 giờ ngày 15/8 xác định tâm bão ở khoảng 19,6°B, 157,0°T, cách Kailua-Kona khoảng 105 km về phía tây và cách Honolulu khoảng 210 km về phía nam-đông nam. Gió duy trì tối đa khi đó khoảng 75 dặm/giờ, tương đương 120 km/giờ.
National Weather Service

Lala không thực hiện một lần đổ bộ chính thức vào Big Island. Tuy nhiên, tâm hoàn lưu đi đủ gần để đưa một khối khí ẩm rất lớn vào địa hình núi của Hawaii. Chính sự kết hợp giữa hoàn lưu nhiệt đới, địa hình dốc và lượng hơi nước dồi dào đã khiến mưa trở thành mối nguy hiểm nổi bật nhất.

Từ ngày 14 đến 16/8, toàn bang Hawaii nhận một lượng nước mưa ước tính khoảng 1,3 nghìn tỷ gallon. Đại học Hawaii quy đổi con số này thành gần 1,9 triệu hồ bơi Olympic. Lượng mưa trung bình toàn bang trong đợt ảnh hưởng đạt khoảng 11,4 inch, tương đương gần 290 mm. Riêng Hawaii County nhận khoảng 66% tổng lượng mưa của toàn bang, tương đương khoảng 833 triệu gallon hay lượng nước bằng khoảng 1,2 triệu hồ bơi Olympic.
University of Hawaii

Các con số trung bình toàn bang không phản ánh hết mức độ cực đoan tại từng địa phương. Tại Laupahoehoe trên bờ đông bắc Big Island, tổng lượng mưa được ghi nhận lên tới 43,54 inch, tương đương khoảng 1,1 m. Đây là lượng nước đủ lớn để gây ngập sâu, làm đầy nhanh các lưu vực nhỏ và tạo dòng chảy mạnh trên những sườn địa hình dốc.
wplg

Ở phía nam đảo, Naʻalehu và khu vực Kaʻū trở thành những điểm chịu tác động rõ rệt. Nước lũ tràn qua đường sá, cuốn đất đá và làm một số cộng đồng bị cô lập. Tại Pāhala, một đoạn đường hai làn bị sập, làm gián đoạn kết nối với khu vực xung quanh. Những cây cầu bị hư hỏng và đường bị bùn đất phủ kín khiến các đội cứu hộ gặp khó khăn khi tiếp cận những nơi bị ảnh hưởng nặng.
https://www.ksla.com

Khoảng 100 căn nhà được báo cáo bị hư hỏng hoặc bị nước lũ cuốn khỏi nền móng. Một số công trình chịu tác động trực tiếp của dòng nước mạnh, trong khi những căn khác bị ảnh hưởng bởi ngập sâu, cây đổ và gió giật. Có ít nhất hai căn nhà bị nước cuốn đi hoàn toàn theo những báo cáo ban đầu.

Tại Naʻalehu, hai nhân viên cấp cứu từng bị mắc kẹt trong phương tiện giữa dòng nước lũ và phải được giải cứu. Các trường hợp như vậy cho thấy tốc độ thay đổi của điều kiện mặt đất trong một đợt mưa nhiệt đới. Một con đường có thể còn lưu thông được trước đó không lâu nhưng nhanh chóng trở nên nguy hiểm khi nước dâng, đất đá tràn xuống hoặc cầu bị hư hỏng.

Gió vẫn đóng vai trò quan trọng trong thiệt hại. Cây cối bị quật đổ, mái nhà bị hư hỏng và đường dây điện bị đứt làm gia tăng số khu vực mất điện. Nhưng xét trên tổng thể thiệt hại tại Hawaii, lượng mưa và lũ quét tạo ra chuỗi tác động kéo dài hơn: đường bị phá hỏng khiến đội điện lực khó tiếp cận, mất điện ảnh hưởng đến sinh hoạt và thông tin liên lạc, còn nước lũ làm tăng rủi ro trong quá trình tìm kiếm và dọn dẹp.

Đây cũng là lý do việc đánh giá một cơn bão chỉ bằng cấp gió có thể bỏ sót một phần lớn nguy cơ. Lala đạt cực đại 115 kt trên biển, nhưng khi đi gần Big Island, mối đe dọa trực tiếp đối với cư dân lại tập trung vào mưa cực lớn, lũ quét, đường sá bị phá hỏng và gió giật.

Thiệt hại về người và điện lực: Hawaii bước vào giai đoạn cứu hộ

Sau khi Lala rời khu vực chính của quần đảo, công tác ứng phó chuyển từ theo dõi bão sang tìm kiếm người mất tích, mở đường và khôi phục điện. Những khu vực nông thôn phía nam Big Island chịu áp lực lớn nhất vì nhiều tuyến đường bị nước lũ và đất đá làm gián đoạn.

Các báo cáo sau bão ghi nhận ít nhất ba người thiệt mạng liên quan đến sự kiện. Một trong những nạn nhân là May Doi, 93 tuổi, được phát hiện tử vong tại Kaʻū sau khi mất tích trong thời gian bão ảnh hưởng. Một người đàn ông khoảng 60 tuổi được phát hiện tử vong tại một khu vực gần đường cao tốc; cơ quan chức năng tiếp tục điều tra nguyên nhân. Trước đó, một người đàn ông 45 tuổi thiệt mạng trong vụ tai nạn giao thông trực diện ở phía nam Big Island khi bão đang ảnh hưởng khu vực.
The New York Times

Những trường hợp tử vong này xảy ra trong bối cảnh đường sá ngập nước, tầm nhìn hạn chế và dòng chảy mạnh. Sau khi mưa giảm, các rủi ro thứ cấp vẫn còn: đường bị sạt, cầu mất an toàn, dây điện nằm trên mặt đất và nhiều công trình chưa được kiểm tra.

Một thiệt hại mang tính cộng đồng đặc biệt nghiêm trọng xảy ra tại các nghĩa trang ở khu vực phía nam Big Island. Nước lũ và đất đá làm xáo trộn bia mộ, quan tài và phần mộ, khiến người dân địa phương phải đối mặt với tổn thất không chỉ về nhà cửa mà còn về những địa điểm gắn với lịch sử gia đình và cộng đồng.
Seattle Post-Intelligencer

Điện lực trở thành một mặt trận lớn khác. Trong giai đoạn cao điểm, hơn 180.000 khách hàng tại Hawaii mất điện; riêng Oahu từng ghi nhận hơn 220.000 trường hợp mất điện trước khi số lượng giảm xuống trong quá trình khôi phục. Đến những ngày sau, hàng chục nghìn khách hàng đã có điện trở lại, nhưng các khu vực bị hư hỏng nặng trên Big Island vẫn cần thêm thời gian để sửa chữa.

Đến chiều 16/8, Hawaiian Electric cho biết gần 180.000 khách hàng đã được khôi phục điện, trong khi các đội kỹ thuật tiếp tục đánh giá thiệt hại. Việc sửa chữa không đơn giản vì nhiều tuyến đường tiếp cận bị ngập hoặc có cây đổ, đất đá và các vật cản khác.

Đến giữa tuần, số khách hàng mất điện trên Big Island đã giảm đáng kể, nhưng khoảng 19.000 khách hàng trên toàn Hawaii vẫn chưa có điện vào ngày 19/8. Riêng Big Island còn khoảng 13.200 khách hàng bị ảnh hưởng vào ngày 20/8. Các đội sửa chữa từ California được điều tới hỗ trợ những khu vực khó tiếp cận.
https://www.ksla.com

Sự phục hồi nhanh ở những khu vực ít hư hỏng cho thấy hệ thống điện có khả năng khôi phục từng phần ngay sau khi bão đi qua. Ngược lại, các khu vực mà đường sá bị phá hỏng phải xử lý theo thứ tự: mở đường, bảo đảm an toàn, xác định vị trí hư hỏng rồi mới đưa thiết bị sửa chữa vào. Đây là nguyên nhân khiến một số cộng đồng xa trung tâm mất điện lâu hơn nhiều so với các khu vực đô thị.

Các hoạt động cứu hộ cũng diễn ra trong điều kiện không đồng nhất giữa các đảo. Khi Lala rời Big Island và tiếp tục di chuyển về phía tây bắc, một số khu vực bắt đầu khôi phục giao thông và hoạt động hàng không, trong khi những cộng đồng bị lũ ảnh hưởng nặng vẫn phải dọn bùn đất, kiểm tra nhà cửa và tìm kiếm người mất tích.

Lượng mưa kỷ lục tại địa phương: Con số 43,54 inch nói lên điều gì?

Tổng lượng nước 1,3 nghìn tỷ gallon cho toàn bang là con số nổi bật nhất khi nhìn từ quy mô hệ thống. Nhưng đối với công tác phòng chống thiên tai, những giá trị tại từng trạm quan trắc lại có ý nghĩa trực tiếp hơn.

Laupahoehoe ghi nhận tổng lượng mưa 43,54 inch, tương đương khoảng 1.106 mm. Trong một khu vực có địa hình núi và nhiều lưu vực nhỏ, hơn một mét nước trong một đợt bão tạo ra lượng dòng chảy mặt rất lớn. Nước không chỉ rơi xuống mặt đất mà còn nhanh chóng tập trung vào suối, khe núi và các hệ thống thoát nước tự nhiên.
wplg

Ở Hawaii, địa hình đóng vai trò như một bộ khuếch đại đối với mưa nhiệt đới. Không khí ẩm từ biển bị buộc phải nâng lên khi gặp sườn núi, hơi nước ngưng tụ và giải phóng nhiệt ẩn, từ đó duy trì đối lưu sâu. Khi các dải mưa liên tục di chuyển qua cùng một khu vực, lượng mưa tích lũy có thể tăng rất nhanh.

Đây là cơ chế khác với một trận mưa rào ngắn. Trong một cơn mưa thông thường, hệ thống thoát nước có thời gian xử lý một phần lượng nước. Nhưng khi các dải mưa mạnh liên tục quét qua lưu vực, đất bão hòa, dòng chảy tăng và nước bắt đầu vượt qua khả năng chứa của các khe suối, cống thoát và lòng sông.

Lala còn cho thấy một đặc điểm quan trọng của mưa bão nhiệt đới: tâm bão không cần đi qua một địa điểm thì nơi đó mới chịu mưa cực đoan. Những dải mưa bên ngoài hoàn lưu có thể kéo dài hàng trăm kilômét. Khi hướng di chuyển của bão và cấu trúc địa hình kết hợp thuận lợi cho mưa, một khu vực nằm ngoài tâm vẫn có thể nhận lượng nước rất lớn.

Các nhà nghiên cứu của Đại học Hawaii sử dụng dữ liệu từ mạng lưới quan trắc Hawaii Mesonet và Cổng Dữ liệu Khí hậu Hawaii để đánh giá quy mô sự kiện. Kết quả cho thấy đợt mưa từ ngày 14 đến 16/8 là một trong những tác động của xoáy thuận nhiệt đới đáng kể nhất đối với Hawaii trong nhiều thập niên.
University of Hawaii

Dữ liệu này cũng cho phép nhìn Lala dưới góc độ thủy văn thay vì chỉ khí tượng. Một cơn bão có thể suy yếu về cấp gió nhưng tác động về nước vẫn tiếp tục. Một khi mặt đất đã bão hòa, các trận mưa tiếp theo không cần quá mạnh vẫn có thể duy trì dòng chảy và gây ngập.

Đối với cư dân, sự khác biệt này rất thực tế. Khi gió giảm, người dân có thể nghĩ mối nguy đã qua, trong khi nước từ các khu vực cao hơn vẫn đang đổ xuống. Vì vậy, cảnh báo lũ quét thường phải duy trì sau thời điểm tâm bão đã rời xa.

Lala là ví dụ rõ về sự tách biệt giữa cường độ khí động lực và tác động thủy văn. Cường độ gió giảm không đồng nghĩa nguy cơ trên mặt đất biến mất ngay lập tức.

Từ cấp 4 đến suy yếu: Mắt bão thay đổi và hoàn lưu mất tổ chức

Sau khi đạt 115 kt, Lala bước vào giai đoạn suy yếu. Một trong những dấu hiệu đầu tiên là sự thay đổi của mắt bão trên ảnh vệ tinh. Mắt từng rõ và đối xứng bắt đầu bị mây tầng cao che phủ, trong khi các đỉnh mây quanh tâm ấm dần lên.

Ảnh vi sóng còn cho thấy các cấu trúc mắt đồng tâm, phù hợp với khả năng Lala trải qua một chu kỳ thay thế thành mắt bão. Trong quá trình này, một vành đối lưu mới hình thành bên ngoài và dần thay thế vành mắt cũ. Gió cực đại có thể giảm trong thời gian ngắn, nhưng trường gió mạnh có thể mở rộng ra xa hơn.

Sau đó, môi trường xung quanh tiếp tục thay đổi. Lala di chuyển trên vùng biển có điều kiện nhiệt động lực học kém thuận lợi hơn, trong khi đứt gió tầng cao làm đối lưu sâu lệch khỏi tâm hoàn lưu. Khi đối lưu không còn bao kín tâm, hệ thống mất dần cấu trúc lõi ấm đặc trưng của xoáy thuận nhiệt đới.

Quá trình suy yếu diễn ra từng bước thay vì một lần giảm đột ngột. Có những thời điểm Lala vẫn duy trì gió mạnh trên biển, dù hình thái vệ tinh đã không còn đẹp như lúc đạt cấp 4. Điều này giải thích vì sao các cảnh báo vẫn được duy trì cho những khu vực xa Hawaii chính, đặc biệt khi Lala tiếp tục đi về phía tây bắc.

Ngày 19/8, khi Lala vẫn là bão lớn, bản tin xác định gió duy trì 115 mph ở một thời điểm sau đỉnh 115 kt trong hồ sơ cường độ. Tâm bão nằm khoảng 22,8°B, 171,6°T, cách Maro Reef khoảng 300 km về phía tây nam và cách Lisianski Island khoảng 440 km về phía đông nam. Áp suất trung tâm lúc đó đã tăng lên 959 mb, cho thấy hệ thống đang suy yếu so với mức 947 mb trước đó.

Khi Lala tiếp tục rời xa các đảo chính, mối đe dọa chuyển từ khu vực dân cư đông đúc sang vùng biển và các đảo san hô xa xôi thuộc quần đảo Tây Bắc Hawaii. Cảnh báo vẫn được theo dõi cho những khu vực mà gió bão có thể tác động, trong khi Lala duy trì một hoàn lưu lớn trên biển.

Đường đi của Lala sau đó tiếp tục lệch về phía bắc. Khi hệ thống tiến tới vùng biển lạnh hơn, đối lưu sâu ngày càng suy giảm. Các đặc điểm nhiệt đới trở nên kém rõ và Lala chuyển dần sang một hệ thống chịu ảnh hưởng mạnh hơn của môi trường ngoại nhiệt đới.

Kết thúc vòng đời: Lala trở thành xoáy thuận hậu nhiệt đới

Ngày 27/8, Lala đã ở rất xa Hawaii. Đến bản tin cuối cùng, hệ thống nằm tại khoảng 38,2°B, 179,4°T, cách Kure Atoll khoảng 1.095 km về phía bắc. Lala khi đó không còn đáp ứng đầy đủ cấu trúc của một xoáy thuận nhiệt đới và được phân loại là xoáy thuận hậu nhiệt đới.

Tại thời điểm 9 giờ UTC ngày 28/8, gió duy trì tối đa còn khoảng 35 kt, tương đương 65 km/giờ, trong khi áp suất trung tâm tăng lên 1003 mb. Hệ thống di chuyển theo hướng bắc-tây bắc với tốc độ khoảng 9 km/giờ. Bản tin cuối không còn cảnh báo ven biển nào có hiệu lực.

Sự thay đổi từ 947 mb ở đỉnh cường độ xuống 1003 mb ở giai đoạn hậu nhiệt đới cho thấy mức độ suy yếu rõ ràng của lõi xoáy. Gió cũng giảm từ 115 kt xuống 35 kt. Đối lưu sâu không còn đủ tập trung để duy trì một hệ thống nhiệt đới hoàn chỉnh.

Việc chuyển thành xoáy thuận hậu nhiệt đới không có nghĩa hoàn lưu biến mất ngay lập tức. Một hệ thống hậu nhiệt đới vẫn có thể duy trì gió mạnh trên biển và tiếp tục mang theo vùng mây rộng. Tuy nhiên, về mặt nghiệp vụ cảnh báo xoáy thuận nhiệt đới, Lala đã kết thúc vòng đời và Trung tâm Bão Trung Thái Bình Dương phát bản tin cuối.

Hồ sơ vệ tinh sau đó tiếp tục theo dõi tàn dư của hệ thống trên Bắc Thái Bình Dương. Dữ liệu hình ảnh cuối ghi nhận Lala đã cách Hawaii khoảng 2.000 dặm và không còn tạo ra mối đe dọa trực tiếp đối với đất liền.
GOES Image Viewer

Toàn bộ vòng đời của Lala vì vậy có thể chia thành bốn giai đoạn rõ rệt: hình thành và tổ chức hoàn lưu; tăng cường nhanh thành bão lớn cấp 4; suy yếu nhưng gây tác động nghiêm trọng tại Hawaii; cuối cùng chuyển thành xoáy thuận hậu nhiệt đới trên vùng biển phía bắc Thái Bình Dương.

Khuyến nghị chính: Đánh giá bão phải đi cùng mưa, lũ và hạ tầng

Lala cho thấy cấp bão không phải là thước đo duy nhất của thiệt hại. Khi đạt cực đại, Lala là bão cấp 4 với 115 kt và 947 mb, nhưng khi gây ảnh hưởng trực tiếp đến Hawaii, hệ thống đã yếu hơn nhiều. Dù vậy, quần đảo vẫn phải đối mặt với lượng nước khoảng 1,3 nghìn tỷ gallon, lũ quét, đường sá bị phá hỏng, nhà cửa bị cuốn trôi và mất điện trên quy mô rất lớn.
University of Hawaii

Đối với các khu vực ven biển và đảo, việc theo dõi bão nên đồng thời xem xét ít nhất bốn nhóm nguy cơ: gió cực đại, lượng mưa, nước dâng và khả năng gián đoạn hạ tầng. Một cơn bão yếu đi nhanh vẫn có thể gây thiệt hại lớn nếu lượng mưa tích lũy đã cao hoặc đường sá đã bị chia cắt.

Trường hợp Lala cũng cho thấy giá trị của mạng lưới quan trắc tại địa phương. Số liệu tổng hợp toàn bang cho biết quy mô nước mưa, nhưng các trạm cụ thể mới cho thấy nơi nào nhận lượng mưa cực đoan nhất. Sự kết hợp giữa dữ liệu vệ tinh, radar, quan trắc mặt đất và đánh giá cường độ giúp các cơ quan khí tượng điều chỉnh cảnh báo theo diễn biến thực tế.

Với người dân, cảnh báo mưa lớn và lũ quét cần được xem nghiêm túc ngay cả khi cấp bão đã giảm. Không nên sử dụng việc tâm bão rời xa như một dấu hiệu duy nhất để quyết định trở lại đường sá hoặc khu vực đã ngập. Sau một đợt mưa cực lớn, nguy cơ từ dòng nước, cầu hư hỏng, sạt lở và dây điện vẫn có thể kéo dài.

Tại Hawaii, thiệt hại của Lala cũng cho thấy tầm quan trọng của khả năng phục hồi hạ tầng. Điện có thể được khôi phục nhanh ở khu vực đô thị, nhưng tại những nơi đường bị cuốn trôi hoặc cầu bị hư hỏng, chính việc tiếp cận hiện trường mới trở thành nút thắt.

Bão Lala vì thế không chỉ là một hồ sơ về cường độ 115 kt. Nó là một trường hợp điển hình cho thấy một xoáy thuận nhiệt đới có thể chuyển từ hiện tượng khí tượng ngoài khơi thành khủng hoảng hạ tầng trên đất liền thông qua mưa, địa hình và sự dễ tổn thương của cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp về bão Lala

  1. Bão Lala đạt cường độ mạnh nhất bao nhiêu?

Cường độ cực đại của Lala trong hồ sơ hồi cứu là 115 kt, tương đương khoảng 213 km/giờ. Áp suất trung tâm thấp nhất là 947 mb. Đây là mức cường độ thuộc cấp 4 trên thang Saffir–Simpson.

  1. Lala có phải bão lớn đầu tiên của năm tại Trung Thái Bình Dương không?

Có. Bản tin của Trung tâm Bão Trung Thái Bình Dương ngày 18/8 xác định Lala là bão lớn đầu tiên của năm tại lưu vực Trung Thái Bình Dương.

  1. Vì sao một số bản tin ghi 110 kt trong khi cực đại là 115 kt?

110 kt là cường độ ban đầu được sử dụng trong một bản tin nghiệp vụ ngày 19/8 sau khi tổng hợp các ước tính vệ tinh và xu hướng hình thái. Trong cùng thời điểm, một số ước tính Dvorak đã ở mức 115 kt. Khi hồ sơ được đánh giá lại, cường độ cực đại được xác định ở mức 115 kt.
Iowa Environmental Mesonet

  1. Lala có đổ bộ vào Hawaii không?

Không. Lala không thực hiện một lần đổ bộ chính thức vào Big Island. Tuy nhiên, tâm bão đi rất gần phía nam đảo và hoàn lưu mưa của nó gây tác động nghiêm trọng trên đất liền. Đại học Hawaii xác định Lala đi qua phía nam các đảo trong khi mang theo lượng nước mưa cực lớn.
University of Hawaii

  1. Khi Lala ảnh hưởng Hawaii, bão mạnh đến mức nào?

Khi bắt đầu rời Big Island vào tối 15/8, Lala vẫn là bão với gió duy trì khoảng 75 dặm/giờ, tương đương 120 km/giờ. Đây là cường độ thấp hơn nhiều so với cực đại 115 kt mà hệ thống đạt trên biển sau đó.
National Weather Service

  1. Hawaii nhận bao nhiêu nước từ Lala?

Ước tính tổng lượng nước mưa trong đợt ảnh hưởng từ ngày 14 đến 16/8 là khoảng 1,3 nghìn tỷ gallon, tương đương gần 1,9 triệu hồ bơi Olympic. Lượng mưa trung bình toàn bang đạt khoảng 11,4 inch.
University of Hawaii

  1. Nơi nào nhận nhiều mưa nhất?

Laupahoehoe trên Big Island ghi nhận tổng lượng mưa khoảng 43,54 inch, tương đương 1,1 m. Đây là một trong những giá trị mưa cực đoan nổi bật nhất được báo cáo trong sự kiện Lala.
wplg

  1. Vì sao mưa của Lala gây lũ nghiêm trọng?

Hawaii có địa hình núi dốc. Khi hoàn lưu Lala đưa không khí ẩm vào đảo, không khí bị nâng lên trên các sườn núi, làm tăng mưa. Khi đất và các lưu vực nhỏ nhanh chóng bão hòa, nước tập trung thành dòng chảy mạnh, gây lũ quét và làm hư hỏng đường, cầu.

  1. Có bao nhiêu khách hàng mất điện?

Trong giai đoạn cao điểm, hơn 180.000 khách hàng tại Hawaii mất điện. Riêng Oahu từng ghi nhận hơn 220.000 trường hợp mất điện trước khi số lượng giảm trong quá trình khôi phục.

  1. Có bao nhiêu người thiệt mạng?

Các báo cáo cập nhật sau sự kiện ghi nhận ít nhất ba người thiệt mạng liên quan đến Lala. Trong số các trường hợp được báo cáo có một người 45 tuổi thiệt mạng trong tai nạn giao thông và những trường hợp tử vong được phát hiện sau đó tại khu vực Kaʻū.
The New York Times

  1. Có bao nhiêu nhà bị hư hỏng?

Khoảng 100 căn nhà được báo cáo bị hư hỏng hoặc bị cuốn khỏi nền móng trong những ngày đầu sau bão. Hai căn nhà được báo cáo đã bị nước cuốn đi.

  1. Lala gây thiệt hại chủ yếu bởi gió hay mưa?

Tại Hawaii, mưa và lũ là những yếu tố nổi bật nhất trong chuỗi thiệt hại. Gió mạnh gây đổ cây, hư hỏng nhà và làm gián đoạn điện, nhưng lượng nước cực lớn mới trực tiếp dẫn đến nhiều vụ lũ quét, hư hỏng đường và cô lập cộng đồng.
University of Hawaii

  1. Lala đạt cấp 4 ở thời điểm nào?

Lala được nâng lên cấp 4 trong bản tin tối 18/8, khi tâm bão ở khoảng 20,9°B, 169,7°T. Bản tin lúc đó ghi nhận gió khoảng 130 dặm/giờ và áp suất trung tâm 947 mb.
National Weather Service

  1. Vì sao Lala tiếp tục mạnh lên sau khi đã ảnh hưởng Hawaii?

Sau khi đi qua gần Big Island, Lala vẫn ở trên biển và tiếp tục gặp những điều kiện thuận lợi cho tổ chức đối lưu. Vì không còn chịu tác động trực tiếp của địa hình Big Island, hoàn lưu có thể tổ chức lại và tăng cường. Đây là lý do Lala đạt cấp 4 sau giai đoạn tác động chính lên các đảo đông dân.

  1. Điều gì xảy ra với mắt bão sau khi đạt cực đại?

Ảnh vệ tinh cho thấy mắt bão dần bị mây tầng cao che phủ, còn ảnh vi sóng cho thấy các cấu trúc mắt đồng tâm. Những dấu hiệu này phù hợp với khả năng Lala trải qua một chu kỳ thay thế thành mắt bão, sau đó cường độ suy yếu.

  1. Lala suy yếu như thế nào sau đỉnh cấp 4?

Sau mức cực đại 115 kt và 947 mb, cường độ của Lala giảm dần khi cấu trúc đối lưu suy yếu. Áp suất trung tâm tăng, mắt bão mất tính rõ nét và vùng đối lưu sâu không còn bao quanh tâm một cách đối xứng.

  1. Khi nào Lala trở thành xoáy thuận hậu nhiệt đới?

Lala được tuyên bố là xoáy thuận hậu nhiệt đới trong bản tin cuối ngày 27/8 theo giờ Hawaii, tương ứng ngày 28/8 theo thời gian quốc tế. Đây là thời điểm Trung tâm Bão Trung Thái Bình Dương kết thúc việc phát hành các bản tin cảnh báo chính thức.

  1. Vị trí cuối cùng của Lala là bao nhiêu?

Vị trí cuối cùng được ghi nhận là 38,2°B, 179,4°T, ở phía bắc Kure Atoll khoảng 1.095 km.

  1. Cường độ cuối cùng của Lala là bao nhiêu?

Tại thời điểm trở thành xoáy thuận hậu nhiệt đới, Lala có gió duy trì khoảng 35 kt, tương đương 65 km/giờ, và áp suất trung tâm 1003 mb.

  1. Lala có còn gây nguy hiểm sau khi trở thành hậu nhiệt đới không?

Sau khi chuyển thành hậu nhiệt đới, Lala không còn là một xoáy thuận nhiệt đới được cảnh báo đối với đất liền. Tuy nhiên, hoàn lưu hậu nhiệt đới vẫn có thể duy trì gió mạnh trên biển. Bản tin cuối ghi nhận gió mạnh cấp bão nhiệt đới trải rộng tới khoảng 185 km từ tâm.

  1. Lala có liên quan đến Biển Đông không?

Đây là trường hợp bão tại Trung Thái Bình Dương, không liên quan đến khu vực Biển Đông.

Kết luận

Hồ sơ Lala được đánh dấu bằng một chuỗi biến đổi rất rõ: từ một xoáy thuận nhiệt đới còn bất đối xứng, hệ thống nhanh chóng tổ chức thành bão, đạt cấp 4 với 115 kt và 947 mb, trở thành bão lớn đầu tiên của năm tại Trung Thái Bình Dương, rồi suy yếu sau khi đi qua gần Hawaii. Trên đất liền, tác động nổi bật lại đến từ nước: khoảng 1,3 nghìn tỷ gallon mưa, lượng mưa trung bình toàn bang 11,4 inch, điểm cực đại 43,54 inch tại Laupahoehoe, lũ quét, đường sá bị phá hỏng, khoảng 100 căn nhà bị ảnh hưởng và hơn 180.000 khách hàng mất điện.
University of Hawaii

wplg

Khi kết thúc vòng đời vào ngày 28/8, Lala ở 38,2°B, 179,4°T, với gió 35 kt và áp suất 1003 mb. Từ cực đại 115 kt và 947 mb đến trạng thái hậu nhiệt đới, hệ thống đã hoàn tất quá trình suy yếu trên Thái Bình Dương.